Thành tựu – Cư trú là danh thiếp nhận được khi đạt tất cả thành tựu trong tổ hợp Thế Ngoại Đào Viên - Phần II.
Ngôn Ngữ Khác[]
| Ngôn Ngữ | Tên Chính Thức |
|---|---|
| Tiếng Việt | Thành tựu – Cư trú |
| Tiếng Trung (Giản Thể) | 成就・旅居 Chéngjiù - Lǚjū |
| Tiếng Trung (Phồn Thể) | 成就・旅居 Chéngjiù - Lǚjū |
| Tiếng Anh | Achievement: Vacation Home |
| Tiếng Nhật | アチーブメント・旅居 Achiibumento - Tabii |
| Tiếng Hàn | 업적・객지 생활 Eopjeok - Gaekji Saenghwal |
| Tiếng Tây Ban Nha | Logro - Estancia vacacional |
| Tiếng Pháp | Succès - Maison de vacances |
| Tiếng Nga | Дом отдыха Dom otdykha |
| Tiếng Thái | ความสำเร็จ - ท่องเที่ยวตากอากาศ Khwam Samret - Thongthiao Takakat |
| Tiếng Đức | Errungenschaft – Feriendomizil |
| Tiếng Indonesia | Achievement: Rumah Liburan |
| Tiếng Bồ Đào Nha | Conquista: Casa de Férias |
Lịch Sử Cập Nhật[]
Ra mắt trong Phiên Bản 2.0
Điều Hướng[]
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
































































































































































































































































